tổng liên đoàn

Học thuật
Thân thiện
tổng liên đoàn

Tổng liên đoàn đại diện cho người lao động trong các cuộc đàm phán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức công đoàn cấp cao nhất, liên kết các công đoàn lại với nhau: "Tổng liên đoàn" một tổ chức công đoàn lớn, phạm vi toàn quốc hoặc rất rộng, được thành lập từ sự liên kết của nhiều công đoàn cơ sở hoặc công đoàn ngành nghề khác nhau. đại diện bảo vệ quyền lợi chung cho người lao động trên quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam tổ chức chính trị - xã hội rộng lớn của giai cấp công nhân người lao động.
    • Các cuộc đàm phán về lương tối thiểu được tiến hành giữa đại diện chính phủ lãnh đạo tổng liên đoàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham gia tổng liên đoàn": trở thành thành viên của một tổ chức công đoàn cấp cao này.
    • Nhiều công đoàn cơ sở quyết định tham gia tổng liên đoàn để tiếng nói mạnh mẽ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Tổng công đoàn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ một tổ chức công đoàn cấp cao nhất.
  • Liên đoàn lao động (danh từ): thường chỉ một tổ chức công đoàn quy mô lớn, có thể cấp khu vực hoặc ngành, nhưng phạm vi có thể nhỏ hơn "tổng liên đoàn".
  • Công đoàn (danh từ): tổ chức đại diện cho người lao độngcấp cơ sở (như một nhà máy, công ty) hoặc cấp ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng công đoàn: tổ chức công đoàn cao nhất.
Ghi chú về từ vựng
  • "Tổng liên đoàn" một thuật ngữ chính trị - xã hội, thường được viết hoa khi tên riêng của một tổ chức cụ thể ( dụ: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam).
  • Trong lịch sử một số quốc gia, khái niệm này tương đương với "confédération générale (du travail)" trong tiếng Pháp.
tổng liên đoàn

Tổng liên đoàn đại diện cho người lao động trong các cuộc đàm phán.

  1. Nh. Tổng công đoàn.